Showing posts with label Ẩm thực & Sức khỏe. Show all posts
Showing posts with label Ẩm thực & Sức khỏe. Show all posts

Sầu riêng và những lưu ý đặc biệt khi ăn

Sầu riêng là loại quả được nhiều người ưa thích, bởi rất giàu năng lượng. 100 gram sầu riêng cung cấp tới 129-181 calo. Như vậy, trái sầu riêng trung bình từ 1-1,5 kg sẽ cung cấp tới 1.000 calo. Loại trái cây này rất tốt cho sức khỏe, tuy nhiên, bạn cần lưu ý tuyệt đối không ăn theo những cách sau.

Bạn tuyệt đối không được ăn kèm sầu riêng với các thức uống có cồn như bia, rượu. Sầu riêng kết hợp cùng thức uống có cồn làm tăng nguy cơ ngộ độc. Một phụ nữ ở Thái Lan đã tử vong sau khi ăn sầu riêng và uống rượu có độ cồn cao.

Theo báo cáo của đại học Tsukuba (Nhật, 2009), trong sầu riêng có chứa một lượng lớn dầu có sulfur, gây ức chế hoạt động của men aldehyd dehydrogenase, nguyên nhân dẫn đến 70% chất oxy hóa trong tế bào không được chuyển hóa, và từ đó gây độc cho cơ thể.   

Do sầu riêng chứa hàm lượng đường cao, mang tính nóng, nếu ăn nhiều dễ gây ra tình trạng rối loạn tiêu hóa như đầy hơi, khó tiêu, buồn nôn. Đặc biệt, phụ nữ có thai, người cao huyết áp, và bệnh nhân tiểu đường ăn nhiều sầu riêng có thể gây ra tình trạng khó ngủ, táo bón, nước tiểu vàng, tim đập nhanh, xuất huyết, thậm chí đột quỵ.

Sầu riêng chứa rất nhiều đường và chất béo. Việc ăn hàng ngày sẽ sinh nhiệt trong cơ thể, gây nóng trong, nổi mụn, và nhiệt miệng.

Sầu riêng làm món ăn kết hợp cùng các gia vị cay nóng như ớt, tỏi... sẽ gây ra tình trạng bứt rứt khó chịu trong người.

Sầu riêng và những lưu ý đặc biệt khi ăn

Nắm bắt được những tác hại tiềm ẩn từ trái sầu riêng không đồng nghĩa với việc bạn tránh xa hoàn toàn thứ quả bổ dưỡng này. Dưới đây là những lưu ý khi ăn sầu riêng để tránh gây hại cho sức khỏe của bạn.

Để tận dụng tối đa những giá trị dinh dưỡng cũng như trung hòa “tính nóng” của trái sầu riêng, bạn nên kết hợp cùng các loại quả mang tính hàn như măng cụt, dứa, thanh long...

Phụ nữ có thai hoặc người có huyết áp cao không nên ăn sầu riêng, vì nhiều đường và tính nóng, có thể gây tăng huyết áp và bốc hỏa, đầy hơi, khó tiêu ở bà bầu.

Ngoài ra, những người hay nổi mụn, tiểu vàng, người bệnh đường trong máu cao cũng không nên ăn nhiều.


Những lưu ý khi ăn thanh long nhiều người bỏ qua

Thanh long có nhiều tác dụng như làm giảm huyết áp, giảm mỡ máu, giải độc, sáng mắt… tuy nhiên, có một số người tuyệt đối không nên ăn loại quả này.

Quả thanh long có một số công dụng rất tuyệt vời với cơ thể con người mà không phải ai cũng biết:

Ngăn ngừa ung thư


Chất chống oxy hóa trong thanh long hạn chế tác hại của các gốc tự do, giảm thiểu quá trình lão hóa của cơ thể. Nhờ vậy, thanh long cũng có tác dụng ngăn ngừa ung thư và các bệnh do tuổi tác gây ra.

Tốt cho hệ tiêu hóa


Thanh long chứa các loại vitamin nhóm B, giup đẩy nhanh quá trình xử lý carbohydrate, tạo ra năng lượng cho cơ thể. Đặc biệt vitamin B12 tạo cảm giác ngon miệng, tốt với người ốm đang trong quá trình hồi sức.

Bảo vệ tim mạch


Thanh long giúp giảm cholesterol xấu, tăng cholesterol tốt trong cơ thể. Loại quả này cũng chứa các loại chất béo không bão hòa đơn có lợi cho hệ tim mạch.

Cung cấp độ ẩm cho da


Lượng nước trong thanh long chiếm đến 87.6% khối lượng quả. Bổ sung loại quả với hàm lượng nước cao này hàng ngày sẽ giúp làn da mịn màng hơn, giảm bớt hiện tượng da khô nứt, sừng hóa và lão hóa.

Cải thiện thị lực


Thanh long chứa nhiều vitamin A dạng carotene cần thiết cho võng mạc, độ sáng và tầm quan sát của mắt. Cùng với các chất chống oxy hóa, thanh long giúp duy trì, cải thiện thị lực, bảo vệ mắt trước các vấn đề tuổi tác.

Ngăn ngừa táo bón


Tương tự các loại quả khác, thanh long giàu chất xơ, giúp cải thiện tình hình táo bón nhanh chóng. Hàm lượng nước cao trong thanh long cũng rất hữu ích khi bạn cần bù nước cho cơ thể.

Những lưu ý khi ăn thanh long

Mặc dù thanh long có nhiều công dụng rất tốt, nhưng không phải ai cũng thích hợp sử dụng loại trái cây này.

- Người bị tiêu chảy, mệt mỏi không nên ăn do thanh long có tính lạnh.

- Nữ giới đến kỳ kinh nguyệt không nên ăn thanh long để tránh tình trạng hành kinh không thông.

- Người mang thai nên cẩn thận khi ăn thanh long. Trong thanh long có chứa nhiều protein thực vật, do đó những người mang thai dễ bị dị ứng.

- Người bị bệnh tiểu đường không nên ăn nhiều thanh long. Thanh long có chứa nhiều đường glucose, người bệnh tiểu đường nếu sử dụng nhiều thanh long sẽ khiến lượng đường trong máu tăng cao.

- Nên chọn những quả thanh long còn tươi, trên bề mặt càng đỏ càng tốt.

- Nên ăn ngay khi mới mua thanh long về, nếu chưa ăn nên để chỗ thoáng mát. Không nên bảo quản thanh long trong tủ lạnh, để tránh nhiệt độ lạnh làm hư hại dẫn đến biến chất.


Những điều cần lưu ý khi ăn bữa sáng

Bữa ăn sáng là bữa ăn quan trọng nhất vì nó cung cấp năng lượng cho các hoạt động cả ngày. Tuy nhiên, thực tế nhiều người bỏ bữa ăn sáng hoặc ăn sáng không đúng cách, gây hại cho sức khỏe của mình.

Những điều cần lưu ý khi ăn bữa sáng

Dưới đây là một số điều lưu ý khi ăn sáng

Không nên ăn sáng khi vừa ngủ dậy


Nhiều người có thói quen ăn sáng ngay khi vừa thức dậy. Theo các chuyên gia thì ăn sáng quá sớm không những không có lợi cho cơ thể và còn ảnh hưởng đến dạ dày. Nếu thức dậy sớm thì tốt nhất nên uống một cốc nước lọc ấm để kích hoạt lại hệ tiêu hóa cũng như thanh lọc cơ thể. Sau đó khoảng 20 đến 30 phút mới nên ăn sáng.

Không nên ăn sáng quá muộn


Ăn sáng muốn khiến cho bạn mất cảm giác ngon miệng và cơ thể không hấp thu hết được những dưỡng chất có trong thực phẩm, gây rối loạn đồng hồ sinh học trong cơ thể. Tốt nhất nên ăn sáng trước 9 giờ sáng.

Không nên ăn quá no


Một bữa ăn sáng thích hợp sẽ tạo điều kiện cho nạp năng lượng trước khi bắt tay vào làm việc. Nhưng việc ăn quá nhiều thức ăn vào bữa sáng sẽ có tác dụng ngược lại. Vì vậy, tốt nhất bạn nên đặt ra lượng calo vừa đủ cho cơ thể để có chế độ dinh dưỡng phù hợp nhất với mình.

Không nên ăn đồ ăn vặt thay cho bữa sáng


Nhiều người do ngại hoặc không có thời gian nên thường xuyên có thói quen ăn bánh biscuit, chocolate… thay cho đồ ăn sáng. Đồ ăn vặt chỉ cung cấp năng lượng tạm thời, trong một thời gian ngắn. Ăn sáng với các loại thực phẩm khô dễ dẫn đến thiếu hụt dinh dưỡng cũng như sự suy giảm về thể chất.

Không nên ăn sáng bằng thức ăn nhanh: Nếu thường xuyên ăn sáng với đồ ăn nhanh, cơ thể bạn sẽ bị thiếu chất xơ, vitamin và khoáng chất nhưng lại dư thừa năng lượng và chất béo, dẫn đến tình trạng thừa cân, béo phì, làm tăng huyết áp, nhồi máu cơ tim, xơ vữa động mạch…

Không nên quá nhiều thịt


Nhiều người nghĩ rằng, buổi sáng ăn nhiều thịt để cung cấp năng lượng cho hoạt động của cơ thể trong cả ngày. Nhưng theo các chuyên gia khuyên bạn không nên ăn nhiều thịt hay nhiều dầu vào bữa sáng. Bởi những loại thức ăn này chứa quá nhiều protein, và chất béo nên không tốt cho dạ dày.

Không nên ăn bữa sáng bằng trái cây


Nhiều chị em phụ nữ ăn sáng bằng trái cây để giảm cân. Tuy nhiên, theo các chuyên gia dinh dưỡng điều này không nên vì trái cây chứa ít protein và calo nên không thể cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết để tạo ra năng lượng và duy trì sự trao đổi chất bình thường của cơ thể. Mặt khác, các loại trái cây như quả hồng vàng, cà chua, chuối… không thích hợp để ăn khi đói, gây hại cho dạ dày và tiêu hóa.

Không nên ăn sáng bằng thực phẩm chiên, rán


Ăn thức ăn chiên rán vào buổi sáng khiến bạn nhanh chóng bị đầy hơi, khát nước và chậm tiêu hóa do khi chiên, rán, thực phẩm được bao bọc một lớp dầu mỡ gây đầy bụng. Ngoài ra, thức ăn chiên, rán thường chứa rất nhiều đường syro và dầu mỡ nhiều nên nếu ăn nhiều có thể gây ra bệnh béo phì, ung thư.

Không nên ăn đồ ăn lạnh


Buổi sáng, cơ bắp, thần kinh và mạch máu của cơ thể đang trong trạng thái co lại, nếu bạn ăn thực phẩm lạnh sẽ khiến lưu lượng máu trong cơ thể khó lưu thông. Tình trạng này kéo dài sẽ gây khó chịu ở đường tiêu hóa, thậm chí gây táo bón, da trở nên xấu hơn hoặc thậm chí có đờm ở cổ họng….

Không nên vừa đi vừa ăn: Nhiều người do không có thời gian nên thường xuyên tranh thủ vừa ăn vừa đi bộ…. Đây là một thói quen không có lợi cho cơ quan tiêu hóa, nhất là tăng nguy cơ đau dạ dày.

Không nên uống nhiều nước ngọt và cafe vào buổi sáng


Uống nhiều ngọt thường xuyên sẽ khiến bạn mất đi cảm giác ngon miệng khi ăn và dễ bị tăng cân.

Uống cafe sẽ giúp bạn tránh được tình trạng mệt mỏi, uể oải trong công việc. Nhưng caffeine có trong cafe sẽ kích thích sản xuất hormone gây stress trong cơ thể, tạo cảm giác ngon miệng và thèm ăn khiến bạn ăn nhiều, tăng cân. Đồng thời, caffeine còn có tác dụng kích thích làm tăng tiết axit dịch vị, ảnh hưởng đến dạ dày.



9 Lợi ích sức khỏe của gạo nâu

Gạo nâu là một loại ngũ cốc nguyên hạt cung cấp nhiều dinh dưỡng thiết yếu như vitamin nhóm B, phốt pho, selen, mangan, kali và magiê.

Nó cũng là nguồn dinh dưỡng thực vật, giàu chất xơ mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe.

9 Lợi ích sức khỏe của gạo nâu

Sau đây là những lợi ích sức khỏe tuyệt vời của gạo nâu:

Chống ung thư ruột kết


Gạo nâu có chứa selen một loại chất đã được chứng minh là có tác dụng giảm nguy cơ ung thư ruột kết. Hàm lượng chất xơ cao có trong gạo nâu giúp làm tăng tốc quá trình vận chuyển hóa chất gây ung thư trong đường tiêu hóa và kết quả là nó giúp cơ thể chống lại bệnh ung thư ruột kết.

Giảm cholesterol


Dầu có trong cám của gạo nâu được biết đến với tác dụng làm giảm cholesterol. Bên cạnh đó, chất xơ trong gạo nâu cũng có tác dụng làm giảmcholesterol "xấu" (LDL).

Ngăn ngừa bệnh tim


Hàm lượng chất xơ cao có trong gạo nâu giúp làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim. Các nhà nghiên cứu của trường Đại học Temple đã phát hiện ra, ăn gạo nâu có thể giúp hạ huyết áp và làm giảm nguy cơ hình thành các mảng bám trong động mạch, qua đó giúp ngăn chặn sự phát triển của bệnh tim.
Không tăng cân

Chất xơ có trong gạo nâu giúp kiểm soát lượng calo vào cơ thể và đồng thời làm cho bạn cảm thấy no lâu hơn. Do đó, bạn có thể hạn chế được tình trạng ăn nhiều và tránh bị tăng cân. 

Một cuộc nghiên cứu của trường Đại học Harvard cho thấy, phụ nữ ăn những loại thực phẩm giàu chất xơ như gạo nâu sẽ giúp cơ thể kiểm soát được trọng lượng cơ thể tốt hơn những phụ nữ không ăn loại gạo này.

Ngăn ngừa táo bón


Do hàm lượng chất xơ cao nên gạo nâu cũng được coi là rất có lợi cho hệ tiêu hóa. Nó giúp hệ tiêu hóa hoạt động “trơn tru”, qua đó giúp ngăn ngừa táo bón.

Tăng cường sức khỏe của xương


Gạo nâu là loại thực phẩm giàu magiê, một loại chất cần thiết giúp duy trì “sức khỏe” của xương. Một chén gạo nâu cung cấp 21% lượng magiê mà cơ thể cần mỗi ngày. Magiê cũng cần thiết cho việc hấp thụ canxi trong cơ thể mà canxi lại là khoáng chất vô cùng cần thiết cho sức khỏe của xương. Vậy nên, không thể phủ nhận tác dụng của gạo nâu đối với sức khỏe của xương.

Giảm các triệu chứng hen suyễn


Gạo nâu rất giàu magiê và selen. Để phòng bệnh hen suyễn, con người cần tăng cường đủ lượng selen và magiê cho cơ thể để tăng sức đề kháng. Đó chính là lý do tại sao gạo nâu lại có tác dụng phòng và làm giảm các triệu chứng của bệnh hen suyễn.

Giảm nguy cơ bị sỏi mật


Theo một nghiên cứu được công bố trên tạp chí American Journal of Gas tro ente ro lo gy, thực phẩm có chứa chất xơ không tan trong nước như gạo nâu có thể giúp làm giảm nguy cơ sỏi mật ở phụ nữ.

Duy trì hệ thống thần kinh khỏe mạnh


Gạo nâu rất giàu mangan, một loại chất rất cần thiết để hệ thống thần kinh khỏe mạnh vì nó có tác dụng dẫn truyền thần kinh tốt. Loại chất dinh dưỡng này cũng giúp hỗ trợ sản xuất hormone... bằng cách tổng hợp axit béo và sản xuất cholesterol. 


Những điều nên biết khi ăn cam

Cam được coi là loại trái cây rất tốt cho cơ thể. Tuy nhiên, bạn không nên chọn ăn cam để thay thế các loại trái cây hoặc thực phẩm khác trong ngày vì nó có thể gây hại cho sức khỏe.

Những điều bạn nên biết khi ăn cam

Lợi ích tuyệt vời của cam

1. Pectin trong cam có thể giúp ngăn chặn sự ngon miệng cho đến bốn giờ sau khi ăn. Điều này có nghĩa rằng cam là một thực phẩm "thân thiện" với người ăn kiêng và có ý định giảm cân. Tuy nhiên, nói như vậy không có nghĩa là bạn chỉ cần ăn cam là có thể giảm cân.

2. Cam giúp kích hoạt quá trình giải độc của cơ thể, thậm chí giải độc cả da. Chất chống oxy hóa trong cam giúp vận chuyển oxy đi khắp cơ thể và bảo vệ da khỏi các gốc tự do, giảm thiểu nguy cơ lão hóa da. Nói cách khác, ăn cam có thể giúp chị em hạn chế được nguy cơ các nếp nhăn xuất hiện sớm.

3. Cam chứa một lượng lớn các lu-mo-no-ids. Đây là chất có tác dụng bảo vệ cơ thể khỏi nguy cơ phát triển các bệnh ung thư như ung thư miệng, da, phổi, vú, dạ dày và đại tràng...

Limonoids cũng đã được chứng minh là làm giảm nồng độ cholesterol ở tế bào trong cơ thể, do đó, nó đặc biệt rất tốt cho sức khỏe.

4. Cam là một nguồn cung cấp folate vitamin B dồi dào nên giúp ngăn ngừa dị tật bẩm sinh và bảo vệ tim.
5. Loại trái cây này cung cấp hơn 7% nhu cầu kali hàng ngày của cơ thể nên nó được coi là trái cây nên ăn hàng ngày để duy trì lượng chất lỏng trong cơ thể ở mức cân bằng thích hợp.

6. Chất phy-to-che-mi-cal trong cam có thể giúp bảo vệ các tế bào, ngăn ngừa bệnh tật liên quan đến tuổi tác. Chất pectin trong cam có thể hòa tan trong nước và khi vào cơ thể sẽ giúp giảm lượng cholesterol trong máu.

7. Một quả cam có kích thước trung bình chứa khoảng 50mg vitamin C, bằng khoảng hai phần ba nhu cầu vitamin C hàng ngày của cơ thể. Vitamin C còn có tác dụng giúp chữa lành vết thương và tăng sức đề kháng với bệnh tật. Vì vậy, ăn cam là điều hết sức cần thiết với cơ thể.

Cam rất tốt, tuy nhiên, cũng như bất kì loại trái cây nào khác, nếu ăn quá nhiều cam cũng có thể không tốt cho cơ thể. Đặc biệt, nếu chọn cam để thay thế các loại trái cây hoặc thực phẩm khác trong ngày thì càng không nên. Bạn chỉ nên chọn cam để làm thực phẩm bổ sung hàng ngày mà thôi.

Nhược điểm của cam bao gồm

- Thiếu chất béo: Cam không chứa chất béo, lại ít calo và chất dinh dưỡng nên không thể chọn cam làm thực phẩm thay thế các món ăn trong ngày. Cơ thể bạn cần chất béo trong chế độ ăn uống để hấp thụ một số vitamin, cung cấp năng lượng cho cơ thể và hỗ trợ đông máu. Do đó, việc thiếu các chất béo có thể gây hại, đặc biệt là nếu bạn sử dụng cam để thay thế loại thực phẩm như các loại hạt, trong đó cung cấp chất béo lành mạnh.

- Thiếu chất xơ: Nếu bạn đang ăn kiêng, ăn các thực phẩm giàu chất xơ có thể có lợi cho mục đích này vì nó khiến bạn no lâu. Tuy nhiên, cam lại chứa tương đối ít chất xơ (chỉ khoảng 2g chất xơ trong 100 g cam). 

Ngoài tác dụng no lâu, chất xơ còn giúp quản lý cholesterol và lượng đường trong máu. Vì vậy, cho dù muốn giảm cân bạn cũng không nên chỉ ăn mỗi cam không. Hãy bổ sung cam vào chế độ ăn mỗi ngày kèm theo các thực phẩm giàu chất xơ để mục đích giảm cân được thực hiện.

- Hàm lượng protein thấp: Một 100g cam chỉ chứa 1g protein, mà protein lại là chất dinh dưỡng cơ thể cần để xây dựng và duy trì cơ bắp, da và các mô khác. Protein cũng có thể hỗ trợ trong việc duy trì trọng lượng. Do đó, nếu ăn cam thay cho một bữa ăn nhẹ giàu protein thì có thể có tác động xấu đến sức khỏe của bạn.

- Hàm lượng đường cao: Mặc dù cam không chứa bất kỳ chất ngọt nhân tạo nào nhưng nó lại giàu đường - một loại carbohydrate đơn giản. Carbohydrate đơn giản cung cấp ít năng lượng hơn so với tinh bột nhưng lại có thể thúc đẩy sâu răng. 

Ngoài ra, đường có chỉ số đường huyết cao, có nghĩa là nó có thể có ảnh hưởng lớn đến lượng đường trong máu của bạn. Theo nghiên cứu được công bố trong tháng sáu năm 2011 của "The Journal of Nutrition" (Tạp chí Dinh dưỡng) thì tiêu thụ thực phẩm với xếp hạng chỉ số đường huyết cao có thể làm chậm tiến trình giảm cân.

- Chứa ít khoáng chất: Mặc dù cam cung cấp một loạt các vitamin nhưng nó lại chứa ít các khoáng chất. Cam chứa hầu như không có sắt, kẽm, đồng, mangan, selen hoặc phốt pho... vì vậy, nếu ăn thay các thực phẩm giàu dinh dưỡng khác thì có thể dẫn tới tình trạng thiếu chất trong cơ thể.

5 Lợi ích sức khỏe tuyệt vời của trái xoài xanh

Xoài là loại trái cây rất thơm ngon. Tại một số nước Châu Á, nó được mệnh danh là "vua của các loại trái cây" do có vị thơm, ngon đặc trưng. Những trái xoài trước khi chín vàng rực rỡ thì sẽ không có vị ngọt nhưng nó có một hương vị thơm riêng biệt, khá hấp dẫn. Bên cạnh đó, xoài xanh còn mang lại một loạt những lợi ích sức khỏe. 


Sau đây là 5 lợi ích sức khỏe mà trái xoài xanh mang lại.

1. Giàu vitamin C


Xoài xanh được đánh giá là loại trái cây rất giàu vitamin C, nó góp phần hỗ trợ cơ thể hấp thụ canxi tốt hơn, giúp cho hệ xương chắc khỏe. 

Vitamin C có trong xoài xanh giúp cơ thể “chiến đấu” chống lại viêm nhiễm và cũng tốt cho việc làm giảm đáng kể nguy cơ mắc phải các bệnh liên quan đến máu. 

Vitamin C có trong trái xoài xanh sẽ giúp cơ thể hấp thụ sắt, làm cho các mạch máu trong cơ thể lưu thông tốt, khỏe mạnh và do đó đàn hồi hơn. 

Bên cạnh đó vitamin C giúp cơ thể sản sinh ra các tế bào máu mới và góp phần phòng ngừa bệnh máu không đông.

2. Tốt cho ốm nghén


Đối với phụ nữ mang thai, xoài là một loại trái cây rất tốt bởi nó giàu kali và canxi, xoài rất tốt cho các thai phụ có nguy cơ thiếu sắt bởi vitamin C giúp cơ thể hấp thụ sắt. Ngoài ra xoài còn chứa nhiều phenol – một chất có chức năng chống oxy-hóa và selenium giúp cơ thể bà bầu chống lại bệnh tim mạch. 

Vị chua dễ chịu của xoài xanh có thể giúp các bà bầu giảm cường độ cũng như tần số của triệu chứng ốm nghén. Khi ăn xoài xanh, cảm giác buồn nôn sẽ được xoa dịu. Tuy nhiên thai phụ chỉ nên ăn xoài xanh với một lượng vừa phải và nên ăn khi no. Bởi vì ăn quá nhiều xoài xanh có thể làm tăng hàm lượng axit trong dạ dày, gây cảm giác xót ruột, đầy bụng.

3. Chữa trị chứng khó tiêu và táo bón


Nếu có lúc nào đó bạn cảm thấy hệ tiêu hóa của mình bất ổn, khó tiêu, ăn 1 quả xoài xanh sẽ giúp bạn khắc phục được chứng rối loạn này. Chất xơ trong xoài xanh giúp ích rất nhiều trong việc hỗ trợ hệ tiêu hóa làm việc, ngăn ngừa táo bón. 

5 lợi ích sức khỏe tuyệt vời của trái xoài xanh

Trong quả xoài xanh cũng chứa nhiều kiềm, và các enzim góp phần bẻ gãy các protein, giúp quá trình tiêu hóa diễn ra dễ dàng hơn. Ngoài ra, trộn xoài xanh với chút mật ong và muối sẽ hỗ trợ trong việc ngừa các triệu chứng rối loạn tiêu hóa.

4. Tốt cho gan


Xoài xanh là loại trái cây giàu chất sắt và giúp gan duy trì sự khỏe mạnh. Nếu bạn ăn thường xuyên một lượng xoài xanh vừa phải sẽ góp phần ngăn cản rối loạn gan vì nó tăng tốc tiết axit mật và làm sạch nhiễm khuẩn ruột.

5. Cải thiện sức đề kháng để chống lại bệnh tật


Quả xoài xanh giúp cơ thể tăng cường khả năng miễn dịch và sức đề kháng chống lại một số bệnh tật và rối loạn. Trong xoài có chứa các loại vitamin B1, (chất chống stress), vitamin B6, vitamin K…

Do đó, bệnh lao, thiếu máu, bệnh tả, tiêu chảy, kiết lỵ, rối loạn tiêu hóa mạn tính cũng như các hình thức khác nhau của ung thư và bệnh tim mạch có thể được phòng ngừa nếu bạn thường xuyên tiêu thụ một lượng xoài xanh, tuy nhiên, ở mức độ vừa phải mỗi lần.

Những thực phẩm khó ăn nhưng rất giàu dinh dưỡng

Mặc dù có vị đắng, chua, cay, thô ráp khó ăn nhưng đừng vội loại bỏ một số loại thực phẩm duới đây vì chúng thực chất là nguồn dưỡng chất dồi dào cho cơ thể bạn.


1. Thực phẩm thô


Các loại thực phẩm thô, đặc biệt là các loại ngũ cốc chưa qua chế biến thường khó ăn do vẫn còn độ cứng. 

Tuy nhiên, chúng lại rất giàu chất xơ hoà tan giúp ngăn ngừa táo bón và ung thư ruột kết. 

Ngoài ra, các thực phẩm thô còn giúp cơ thể giải độc và là sự lựa chọn lý tưởng cho những người muốn giảm cân hoặc kết hợp với các bữa ăn có nhiều chất béo khó tiêu. 
Ăn nhiều thực phẩm thô thay cho thực phẩm tinh lọc là giải pháp chính trong chế độ dinh dưỡng đối với người bị rối loạn tiêu hóa, kể cả loét dạ dày.

2. Mướp đắng 


Cũng giống như vỏ chanh, trà, sôcôla đen, những thực phẩm có vị đắng đặc trưng, mướp đắng được xếp vào danh sách các thực phẩm khó ăn nhất. Tuy nhiên, với những người đã quen vị của loại quả này thì đây lại là món ăn khoái khẩu. 

Mướp đắng giàu folate, là thực phẩm lý tưởng cho bà bầu nhằm ngăn ngừa dị tật ống thần kinh của thai nhi. Mướp đắng cũng giàu vitamin B, C, các chất như sắt, kẽm, kali, mangan, magiê và chất xơ giúp giảm táo bón hiệu quả, bảo vệ màng tế bào và ngăn ngừa xơ vữa động mạch, cải thiện khả năng hoạt động của tim.

3. Quả hồng


Vị chát của quả hồng lại mang tới cho cơ thể nguồn axit phytic và acid oxalic, những chất chống oxy hoá mạnh mẽ, giúp làm chậm quá trình lão hoá của các tế bào cũng như ngăn ngừa bệnh tiểu đường. 

Đối với phụ nữ, quả hồng có tác dụng kỳ diệu trong việc làm đẹp da bởi khả năng chống nhăn và chống nắng. Vì chứa nhiều Vitamin C, A, chất sắt giúp da hồng hào và duy trì thành phần đúng của máu, cải thiện sức khỏe làn da và tóc.

4. Rong biển

Những thực phẩm khó ăn nhưng rất giàu dinh dưỡng

Khác với các loại cá, mùi tanh của rong biển khiến nhiều người không dám lại gần các món ăn. Có nhiều cách chế biến rong biển như xào, nấu canh hoặc cuộn sushi để giảm bớt mùi tanh của loại thực phẩm này. 

Rong biển là nguồn dồi dào các chất iốt, vitamin K, vitamin B2 (thường có trong thịt, cá, sữa, rau xanh), magiê, sắt, canxi. Ngoài ra nó còn chứa lượng lớn lignans, hợp chất thực vật ngăn ngừa tế bào ung thư, chống viêm, làm sạch máu, giảm huyết áp và ngừa táo bón. 

5. Sầu riêng


Là loại quả nặng mùi nhất và khó ăn đối với nhiều người như sầu riêng lại mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe và sắc đẹp.

Loại quả này rất giầu chất xơ giúp ngăn ngừa táo bón. 100g sầu riêng mỗi ngày cung cấp 80% nhu cầu về vitamin C, giúp tăng cường sức đề kháng, làm mau lành vết thương và thúc đẩy quá trình hình thành collagen giúp da khỏe đẹp và ngăn ngừa lão hóa.


Những thực phẩm nên ăn cả vỏ

Vỏ của nhiều loại trái cây và rau củ màu sắc khác nhau có chứa một loạt các vitamin và chất dinh dưỡng phong phú, có lợi cho sức khỏe. Tuy nhiên, nhiều người lại gọt bỏ vỏ khi ăn trái cây mà không hề biết mình đang lãng phí một nguồn dinh dưỡng quan trọng.


Các chuyên gia dinh dưỡng Mỹ khuyến nghị mọi người hãy rửa rau quả dưới dòng nước chảy thật sạch và ăn cả vỏ đối với các loại thực phẩm sau đây:

Táo


Vỏ táo bao gồm chủ yếu là cellulose, có tác dụng thanh lọc cơ thể khỏi chất độc. Đây cũng là bộ phận chứa pectin một chất giúp hệ tiêu hóa hoạt động ổn định và làm giảm mức độ cholesterol có hại. 

Vỏ táo giàu chất chống oxy hóa tự nhiên có tác dụng giảm viêm đường tiêu hóa và chứa nhiều hợp chất hóa học có tên gọi flavanoid. Tất cả những chất này đều tốt cho tim. Vỏ táo chứa lượng flavanoid nhiều hơn sáu lần so với thịt táo và lượng chất chống ôxy hóa cũng cao hơn hẳn. 

Theo kết quả nghiên cứu đã được công bố trên chuyên san Food Chemistry thì vỏ táo còn có thể chống lại bệnh cao huyết áp. Các nhà khoa học Canada thấy rằng loại trái cây này có hiệu quả hơn các “siêu thực phẩm” khác như trà xanh và việt quất - là nguồn chất chống ô-xy hóa và các flavonoid - để chống lại căn bệnh có khả năng đe dọa tính mạng này.

Đặc biệt, theo kết quả nghiên cứu mới đây của Trường đại học Wisconsin - Anh Quốc thì vỏ quả táo còn chứa rất nhiều thành phần có thể giúp chống lại bệnh ung thư. 

Ngoài ra, nghiên cứu trên cũng chỉ ra rằng: các thành phần antioxidant trong vỏ táo có thể bảo vệ con người khỏi nguy cơ mắc bệnh tim rất tốt.

Nho


Vỏ nho, đặc biệt là vỏ nho đỏ giàu po ly pe nol giúp duy trì tình trạng tốt nhất cho hệ thống tim mạch. 

Vỏ nho, đặc biệt là vỏ nho tím còn chứa chất flavonoids giúp giảm huyết áp, thúc đẩy lipoprotein mật độ cao trong máu tăng lên, làm giảm lượng cholesterol có hại, bảo vệ tim mạch. 

Ngoài ra, cellulose, pectin và sắt có trong vỏ nho có thể bù đắp dinh dưỡng trong chế độ ăn hiện nay. Các chuyên gia khuyên rằng nên ăn nho cả quả cùng với vỏ và hạt, cơ thể sẽ hấp thu được nhiều chất dinh dưỡng hơn.

Cam, quýt

Những thực phẩm nên ăn cả vỏ

Tinh dầu chiết xuất từ vỏ cam có thể được dùng trong hoặc dùng ngoài để làm dịu một số bệnh, dùng để bỏ vào dung dịch tẩy trùng, nước rửa chén vì chúng có tác dụng ức chế sự tăng trưởng của vi khuẩn và giúp cho vết thương không bị nhiễm trùng. 

Vỏ cam quýt rất hiệu quả trong việc điều trị ho đờm và dạ dày. Sau khi ăn bạn nên giữ lại vỏ cam quýt để phơi hoặc sấy khô để dùng dần. Dùng nước hãm từ vỏ quýt hoặc cam để pha vào bồn tắm, đồng thời vắt thêm tinh dầu từ vỏ còn tươi trộn chung với muối tán mịn cho vào nước tắm sẽ giúp bạn ngủ ngon. 

Xông mặt với tinh dầu vỏ cam, quýt  với nước có tác dụng giảm thiểu những cơn đau đầu khó chịu. 

Ngoài ra, hương thơm tinh dầu của vỏ cam quýt còn giúp giảm hiện tượng chướng bụng, đầy hơi và khắc phục tình trạng thiếu vi khuẩn. 

Cà tím


Ít ai biết rằng vỏ cà tím là bộ phận giá trị nhất của thực phẩm này. Đơn giản vì trong vỏ của cà tím giàu chất chống oxy hóa, cũng là nơi mà hầu hết các vitamin P tập trung. Chúng có tác dụng tốt trong việc phòng chống các bệnh tim mạch và mạch máu não. Đặc biệt, uống một thìa cà phê vỏ cà tím hong khô và nghiền nhỏ mỗi ngày trước bữa ăn có thể chữa bệnh cao huyết áp.

Ngoài ra, gọt bỏ vỏ cà khi chế biến món ăn không chỉ làm mất đi giá trị dinh dưỡng vốn có mà còn ảnh hưởng đến quá trình hấp thụ sắt của cơ thể. 

Khi sử dụng cà tím các bạn cần chú ý, cà tím chứa oxalat, nếu tiêu thụ nhiều sẽ tích tụ, gây sỏi thận, thậm chí suy thận. Đây là lý do tại sao những người nghi ngờ hoặc bị bệnh thận, đang điều trị hay mắc các vấn đề túi mật nên tránh việc tiêu thụ cà tím.

Dưa chuột


Vỏ dưa chuột giàu dinh dưỡng, có khả năng giải nhiệt cho cơ thể. Ăn dưa chuột cả vỏ sẽ giúp bạn hấp thụ Vitamin C có trong dưa tốt hơn, chất nhựa trong vỏ dưa cũng giúp tăng cường chức năng giải độc cho cơ thể.

Vỏ màu xanh của dưa chuột có chứa axit chlorogenic và acid caffeic, có thể kháng khuẩn, chống viêm và kích thích vai trò của bạch cầu. Những người thường xuyên bị đau họng có thể dùng vỏ dưa chuột làm thuốc rất tốt.


Trứng sống hay trứng chín nhiều protein hơn?

Nhiều người thắc mắc rằng giữa trứng sống và trứng được nấu chín, loại nào giàu protein hơn. 

Trong cuộc sống một số người có thói quen dùng trứng sống, pha với sữa hoặc thức uống, thậm chí nuốt sống. Và cho rằng trứng sống nhiều protein hơn vì khi nấu nướng, nhiệt độ sẽ làm hao hụt lượng protein. 


Thực tế là nhiệt độ nấu thức ăn đôi khi cũng ảnh hưởng đến giá trị dinh dưỡng của thực phẩm, nhất là những loại được nấu ở nhiệt độ cao trong thời gian dài. Tuy nhiên, điều này không hẳn đúng khi áp dụng cho hàm lượng protein có trong trứng.

Để định lượng hàm lượng protein, người ta dùng một thang số. Theo thang này, giá trị càng cao thì hàm lượng protein càng nhiều. Trứng sống được xem là có hàm lượng protein tương đối cao - giá trị thang số 136. Vậy, các cách nấu nướng khác thì sao?

- Trứng gà ốp-la: Đây là kiểu nấu nướng phổ thông và tiện dụng nhất. Trứng nấu nướng theo kiểu này có giá trị thang số protein là 136, nghĩa là lượng protein tương đương với trứng sống.

- Trứng đánh ốp-lết: Phương pháp chế biến này cũng rất thông dụng trong các bữa cơm gia đình và trong nhiều nhà hàng, quán ăn. Chỉ số protein của loại trứng chế biến cách này là 132, chỉ thua trứng sống một chút.

- Trứng luộc: Trứng luộc được xem là... dễ làm nhất trong các cách chế biến. Thời gian để quả trứng chín hoàn toàn cả lòng đỏ và lòng trắng có thể là 10 phút. Với dạng chế biến này, trứng có chỉ số protein là 132.

- Trứng la-cot: Loại trứng chế biến này bất ngờ vươn lên đầu bảng, có chỉ số protein cao hơn cả trứng sống với giá trị 137.

Trứng sống hay trứng chín nhiều protein hơn?

- Dựa vào giá trị thang số protein của các cách chế biến trứng, ta thấy trứng gà la-cot cung cấp protein nhiều nhất. Những cách chế biến còn lại chỉ thua trứng sống 4 điểm trên thang số protein, vì vậy sự hao hụt không đáng kể.

Hơn nữa, giới y tế khuyên không nên ăn trứng sống vì rất dễ bị nhiễm khuẩn, gây ngộ độc thực phẩm. 

Ngoài ra, nếu có dịch cúm gia cầm, cách tốt nhất là ăn trứng chín.

Một số người rất nhạy cảm với trứng sống. Đó là những người có hệ miễn dịch yếu và trẻ em, người già, phụ nữ có thai không nên ăn trứng sống. 

Để ăn trứng an toàn mà không sợ rủi ro nhiễm khuẩn, nên nấu ở nhiệt độ trên 70 độ C.

Cảnh báo 4 nhóm người cấm kỵ ăn chuối chín

Chuối là loại quả chứa nhiều dưỡng chất có lợi cho sức khỏe. Ngoài ra, chuối chín có thể tạo ra chất chống oxy hóa và ung thư.

Vỏ chuối vàng sậm với nhiều đốm đen sẽ có tác dụng gấp 8 lần trong việc tăng cường hệ thống miễn dịch của cơ thể so với loại chuối còn xanh.


Chuối là thực phẩm ngon, bổ dưỡng và được nhiều người yêu thích. Tuy nhiên, một số người mắc các bệnh dưới đây nên kiêng loại trái cây này.

Bệnh tiểu đường


Người mắc bệnh tiểu đường loại 2 thì tuyệt đối không nên ăn chuối chín vì nó sẽ làm tăng lượng đường trong máu, có thể khiến cho tuần hoàn máu giảm, chậm xuống, việc trao đổi chất kém khiến cho bệnh tình nặng thêm.

Bệnh thận


Người mắc bệnh thận nên tránh ăn chuối vì chuối có hàm lượng natri cao. Ăn chuối thường xuyên có thể tạo gánh nặng cho thận, gây bệnh viêm thận cấp hoặc mãn tính.

Ngoài ra, chuối có hàm lượng kali cao. Ăn quá nhiều kali có thể gây hại cho những người bị tổn thương thận. Nếu thận không thể làm việc tốt để loại bỏ kali dư thừa trong máu, người bệnh có thể tử vong.

Bệnh đau đầu

Cảnh báo 4 nhóm người cấm kỵ ăn chuối chín

Trong chuối chứa tyramine, phenyethyamine và axit amin có thể làm giãn mạch máu và làm tăng lưu lượng máu lên não có thể khiến bệnh tình ngày càng nghiêm trọng hơn.

Người mệt mỏi không nên ăn chuối


Hàm lượng magiê trong chuối có tác dụng giãn các cơ bắp – nhưng nó lại trở thành phản tác dụng nếu cơ thể đang mệt mỏi.

Nên ăn bao nhiêu quả chuối mỗi ngày?


Các nhà nghiên cứu Anh và Italy đã phát hiện ra rằng, ăn ba quả chuối mỗi ngày sẽ giúp cắt giảm nguy cơ đột quỵ.

Theo báo cáo trên tạp chí Daily Mail hồi năm 2012, các nghiên cứu phát hiện thấy rằng hàng nghìn cơn đột quỵ có thể được ngăn ngừa bằng cách tiêu thụ các loại thực phẩm giàu kali như rau bina, các loại hạt, cá, sữa, chuốivà đậu lăng.

Trung bình một quả chuối chứa khoảng 500mg kali, do vậy nên tiêu thụ 3 quả chuối mỗi ngày có thể giúp giảm huyết áp và kiểm soát sự cân bằng chất lỏng trong cơ thể.

Trong khi đó, Bộ Nông nghiệp Mỹ khuyến cáo, nếu nạp vào cơ thể hàng chục quả chuối sẽ gây ra tình trạng rối loạn vitamin và khoáng chất trong cơ thể.

Cảnh báo 4 nhóm người cấm kỵ ăn chuối chín

8 Lý do nên ăn chuối để khỏe mạnh hơn

Chuối chứa 3 loại đường thiên nhiên là: sucrose, fructose và glucose và chất xơ. 

Chuối cũng là thực phẩm có khả năng cung cấp năng lượng cho cơ thể rất tốt. Chỉ hai quả chuối là cung cấp đủ năng lượng cho 90 phút tập luyện thể thao. Và không có gì khó hiểu khi chuối trở thành trái cây được các vận động viên hàng đầu thế giới ưa thích.


Sau đây là 8 lí do nên bạn nên ăn chuối hàng ngày để khỏe mạnh hơn.

Chuối giúp giải tỏa trầm cảm


Theo một nghiên cứu được tiến hành với những người mắc bệnh trầm cảm thì nhiều người trong số họ đã cảm thấy khá hơn sau khi bổ sung chuối vào thực đơn. Bởi trong chuối có chứa tryp-to-phan – một loại protein mà cơ thể chuyển hóa thành se-ro-to-nin, có tác dụng giúp bạn cảm thấy thư giãn, thoải mái, cải thiện tâm trạng.

Chuối giúp thoải mái hơn trước chu kì "đèn đỏ"


Vitamin B6 trong chuối hỗ trợ điều hòa lượng đường trong máu, giúp bạn cảm thấy dễ chịu hơn khi “kỳ đèn đỏ” đang tới gần.

Ngừa bệnh thiếu máu


Trong chuối có nhiều sắt, giúp kích thích quá trình sản xuất ra he-mo-glo-bin trong máu, ngừa bệnh thiếu máu.

8 Lý do nên ăn chuối để khỏe mạnh hơn

Ăn chuối giúp ổn định huyết áp


Loại trái cây nhiệt đới này chứa nhiều kali nhưng lại rất ít muối, vì thế ăn chuối giúp ổn định áp huyết và ngăn ngừa bị đột quỵ.

Chuối giúp cải thiện não bộ


200 sinh viên ở một trường học ở Anh quốc đã tham gia một nghiên cứu bằng cách ăn chuối vào các bữa sáng, bữa trưa và giờ nghỉ để tăng cường hoạt động cho não trong thời điểm ôn thi. 

Kết quả là tất cả trong số họ đều vượt qua kỳ thi nhờ có sự đóng góp của chuối.

Chuối chống táo bón


Trong chuối có chứa nhiều chất xơ, giúp hệ tiêu hóa hoạt động dễ dàng mà không cần đến thuốc nhuận tràng.

Giúp dễ chịu hơn khi ợ nóng


Chuối có tác dụng kháng axit tự nhiên trong cơ thể, vì vậy nếu bạn bị ợ nóng , hãy thử ăn một quả chuối để cảm thấy dễ chịu hơn. 
Chuối còn giúp các bà bầu vượt qua cơn ốm nghén nhanh chóng.

Xử lý các vết muỗi đốt


Để làm giảm ngứa và sưng tấy do muỗi đốt, bạn hãy thử chà mặt trong của vỏ chuối lên vết bị đốt.

Những người không nên ăn ngũ cốc nguyên hạt

Ngũ cốc thô chủ yếu bao gồm: ngô, kê, gạo tím, cao lương, yến mạch, kiều mạch, lúa mỳ và các loại đậu khô như đậu nành, đậu xanh, và đậu đỏ…


Ngũ cốc thô rất tốt cho sức khỏe, bởi cellulose trong ngũ cốc thô có thể ức chế sự hấp thụ cholesterol, giảm mỡ máu, kích thích nhu động ruột, ngừa táo bón.

Vitamin nhóm B đặc biệt là vitamin B1 có trong ngũ cốc thô có thể phòng ngừa bệnh tê phù.

Đồng thời, rất nhiều ngũ cốc thô có giá trị dược liệu, như: kiều mạch có chứa “chất diệp lục” và “rutin” mà các loại ngũ cốc khác không có, có thể giúp điều trị huyết áp cao.

Ngũ cốc thô tốt! Tuy nhiên, nếu nạp quá nhiều ngũ cốc thô cũng sẽ bất lợi cho sức khỏe. Trước tiên giá trị dinh dưỡng của bản thân ngũ cốc không cao, hơn nữa nó lại không dễ tiêu hóa, tỷ lệ hấp thụ thấp.

Thứ hai, ngũ cốc thô giàu chất xơ có thể ảnh hưởng đến việc hấp thụ các chất dinh dưỡng như canxi, sắt của cơ thể. 


Một số người có thể chất đặc biệt như dưới đây không nên thường xuyên ăn ngũ cốc thô. 

1. Những người có chức năng dạ dày kém


Những người có dạ dày yếu nếu ăn quá nhiều chất xơ sẽ tạo gánh nặng rất lớn cho dạ dày.

2. Những người thiếu các nguyên tố canxi, sắt…


Bởi vì trong ngũ cốc thô có chứa axit phytic và chất xơ, sẽ kết hợp với nhau tạo kết tủa, cản trở cơ thể hấp thụ khoáng chất như canxi, sắt…

3. Những người mắc bệnh tiêu hóa


Nếu mắc bệnh giãn tĩnh mạch thực quản, xơ gan hoặc viêm loét dạ dày, ăn quá nhiều ngũ cốc thô dễ dẫn tới vỡ, xuất huyết và viêm loét tĩnh mạch.

4. Những người có hệ miễn dịch kém


Nếu mỗi ngày nạp quá 50gr cellulose trong thời gian dài, có thể khiến việc bổ sung protein bị cản trở, hiệu quả sử dụng chất béo giảm, gây tổn hại chức năng nội tạng như xương, tim và máu, giảm hệ miễn dịch cho cơ thể.

5. Những người lao động nặng


Giá trị dinh dưỡng của ngũ cốc thô thấp, ít năng lượng nên không cung cấp đủ dinh dưỡng cho những người lao động nặng.

6. Thanh thiếu niên đang độ tuổi phát triển


Do nhu cầu đặc biệt về chất dinh dưỡng và năng lượng của tuổi dậy thì cũng như nhu cầu sinh lý của nồng độ hormone, nên ngũ cốc thô không chỉ cản trợ sự hấp thụ cholesterol và chuyển hóa nó thành hormone, mà còn cản trở sự hấp thụ và sử dụng các chất dinh dưỡng.

7. Người già và trẻ nhỏ


Bởi vì chức năng tiêu hóa của người già suy yếu, còn chức năng tiêu hóa của trẻ nhỏ chưa hoàn thiện, nên việc tiêu hóa một lượng lớn cellulose tạo gánh nặng rất lớn cho dạ dày. Hơn nữa tỷ lệ hấp thu và sử dụng chất dinh dưỡng khá thấp, không có lợi cho sự phát triển của trẻ nhỏ.

Các bạn thân mến! Trên đây là 7 nhóm người nên hạn chế sử dụng ngũ cốc nguyên hạt. Cảm ơn các bạn đã theo dõi. Hẹn gặp lại các bạn trong video tiếp theo.



8 Thực phẩm không nên lưu giữ trong tủ lạnh

Rất nhiều người trong số chúng ta cho rằng tủ lạnh là nơi lý tưởng nhất để lưu giữ thực phẩm. Tuy nhiên,trên thực tế có nhaững thực phẩm không thích hợp với việc bảo bằng phương pháp trữ lạnh. Cất những thực phẩm này trong tủ lạnh thậm chí còn có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của bạn và gia đình!

» 7 Thực phẩm tốt bữa sáng
» Cảnh báo thói quen ăn thịt dễ gây nguy hiểm
» Bí quyết sống lâu trăm tuổi nhờ các thực phẩm hằng ngày

Thực phẩm không nên lưu giữ trong tủ lạnh

Mật ong


Chỉ nên bảo quản mật ong ở môi trường tự nhiên. Như vậy, mật ong vẫn giữ được hương vị ban đầu. Còn khi bảo quản trong tử lạnh, bạn sẽ làm tăng độ kết dính của đường, biến mật ong thành dạng giống như bột, khó sử dụng.

Bánh mỳ


Khi bảo quản trong tủ lạnh, bánh mỳ sẽ bị khô và cứng. Thậm chí, chúng nhanh chóng dính nấm mốc nếu môi trường tủ lạnh không được lau dọn thường xuyên. Bạn chỉ nên bảo quản bánh mỳ ở nhiệt độ phòng bình thường, dùng tối đa trong vòng 4 ngày.

Khoai tây


Nếu bảo quản khoai tây ở nhiệt độ 7 độ C trở xuống sẽ khiến tinh bột trong khoai chuyển thành đường, hương vị của nó cũng thay đổi theo chiều hướng xấu, ảnh hưởng tới chất lượng sản phẩm.

Hành tây


Nên bảo quản hành tây ở những nơi khô ráo, thoáng mát. Môi trường bên trong tủ lạnh sẽ khiến hành tây nhanh bị thối nhũn vì sự ẩm ướt và thiếu lưu thông không khí.

Dưa hấu


Chỉ nên để trong tủ lạnh khi dưa còn nguyên quả. Nếu dưa đã bị cắt ra, tốt nhất bạn nên để ở ngoài, tránh trường hợp làm giảm chất oxy hóa trong loại quả này.

Thức ăn còn nóng


Trước khi cất giữ các món thức ăn thừa, bạn cần để chúng ở nhiệt độ mát rồi mới cho vào tủ lạnh. Sự chênh lệch giữa thức ăn nóng và nhiệt độ trong tủ dẫn tới vi khuẩn phát triển.

Các thực phẩm đã từng đông lạnh


Nếu tái đông thực phẩm, bạn vô tình làm tăng hàm lượng vi khuẩn. Bởi vậy, với những món thực phẩm từng giã đông, không nên tiếp tục cho vào tủ lạnh nữa.

Cà chua


Không nên để cà chua trong tủ lạnh bởi nhiệt độ lạnh sẽ làm giảm hương vị của loại rau quả này.


7 Thực phẩm tốt bữa sáng

Bữa ăn sáng là bữa quan trọng nhất cho cả ngày. Tuy nhiên không phải ai cũng biết dùng thực phẩm nào cho bữa sáng thì có lợi nhất cho sức khỏe.

» Cảnh báo thói quen ăn thịt dễ gây nguy hiểm
» Bí quyết sống lâu trăm tuổi nhờ các thực phẩm hằng ngày
» 4 Nhóm người không nên ăn chuối chín

Bài viết này sẽ giới thiệu đến các bạn 7 Thực phẩm tốt bữa sáng, nên sử dụng thường xuyên.

1. Các loại trái cây

Thực phẩm tốt bữa sáng

Một số người lo lắng việc sử dụng trái cây cho bữa sáng đồng nghĩa với việc đang nạp vào cơ thể một lượng đường lớn. Tuy nhiên, đường tự nhiên trong trái cây ít ảnh hưởng tới sức khỏe của bạn. Ngoài ra trong trái cây chứa nhiều vitamin, các chất chống oxy hóa và nhiều chất xơ... rất có lợi cho tiêu hóa và có thể giúp bạn có một vóc dáng mảnh mai hơn.

2. Sữa chua

Thực phẩm tốt bữa sáng

Sữa chua là thực phẩm tuyệt vời cung cấp protein để giúp xây dựng cơ bắp. Sữa chua đặc biệt tốt khi được dùng với một số loại quả mọng, quả giàu chất xơ khác. Hơn nữa thực phẩm này có thể sử dụng luôn, không cần qua nấu nướng, vì thế có thể tiết kiệm được rất nhiều thời gian.

3. Các loại cá

Thực phẩm tốt bữa sáng

Nhiều loại cá như: cá hồi và cá thu là một trong những thực phẩm tuyệt vời cho bữa sáng vì chúng khá giàu protein, axit béo omega-3 giúp bảo vệ tim của bạn. Theo các chuyên gia dinh dưỡng bạn nên ăn các loại hải sản ít nhất hai lần một tuần.

4. Trứng

Thực phẩm tốt bữa sáng

Một quả trứng lớn chứa khoảng 72 calo, 6 gam protein, và 5 gam chất béo. Lòng đỏ có khá nhiều protein - chất dinh dưỡng quan trọng duy trì sức khỏe cơ thể.

5. Bột yến mạch

Thực phẩm tốt bữa sáng

Những người ăn bột yến mạch vào bữa ăn sáng sẽ cảm thấy no hơn và có nhiều khả năng kiểm soát sự thèm ăn tốt hơn so với những người ăn chúng vào bữa tối. Điều này là do hàm lượng chất xơ có nhiều trong ngũ cốc nguyên hạt nhân giúp có lợi cho hệ thống tiêu hóa của bạn.

6. Bơ

Thực phẩm tốt bữa sáng

Nững người thường xuyên sử dụng lượng bơ duy nhất định duy trì một trọng lượng cơ thể ổn định, khỏe mạnh và giảm nguy cơ phát triển hội chứng chuyển hóa. Vì vậy, khi ăn sáng hay ăn bất kỳ bữa ăn nào trong ngày, bạn nên thêm 1 vài lát bơ vào. Hoặc bạn có thể ăn sáng bằng bánh mì nướng quết bơ cũng là lựa chọn tuyệt vời.

7. Các loại hạt

Thực phẩm tốt bữa sáng

Bắt đầu bữa sàng bằng các loại hạt như ngô, hạnh nhân, quả óc chó… là điều lý tưởng để bắt đầu 1 ngày bận rộn. Các loại hạt này cung cấp 1 lượng axit béo omega-3 rất tốt cho sức khỏe. Bên cạnh việc sử dụng các loại hạt cho bữa sáng bạn có thể bổ sung thêm một quả chuối để tăng kali và chất xơ.

Cảnh báo thói quen ăn thịt dễ gây nguy hiểm

Thịt là một trong những thực phẩm phổ biến trong đời sống hàng ngày của con người. 

Thịt cung cấp nhiều chất dinh dưỡng cho cơ thể, tuy nhiên, nếu ăn sai cách, món ăn này có thể biến thành “độc dược” gây nguy hiểm đến sức khỏe của người sử dụng.

» Bí quyết sống lâu trăm tuổi nhờ các thực phẩm hằng ngày
» 4 Nhóm người không nên ăn chuối chín
» Những sai lầm khi nấu ăn, biến thực phẩm thành có hại

Dưới đây là một số thói quen ăn thịt dễ gây nguy hiểm mà các bạn cần lưu ý:

thói quen ăn thịt dễ gây nguy hiểm

Thịt nấu quá lâu dưới nhiệt độ cao


Nhiều người có thói quen nấu thịt lâu và cho rằng rằng: thịt càng nhừ càng tốt, càng dễ tiêu hóa và cơ thể dễ hấp thu. Tuy nhiên, thực tế là các axit amin, creatinine, đường và hợp chất vô hại trong thịt khi ở nhiệt độ cao từ 200 - 300 độ C sẽ phản ứng tạo ra amin có hương thơm, loại amin này hàm chứa 12 hợp chất hóa học, trong có có 9 loại gây ung thư.

Chiên thịt xông khói trong chảo nóng


Khi chiên thịt xông khói trong chảo nóng khiến thịt xông khói tiếp xúc với nhiệt độ cao của dầu ăn dễ dàng sinh ra Nitroso Pyrrolidine - độc tố gây ung thư. Vì vậy, thịt, cá lạp xường, xúc xích đều kỵ rán.

Thay vào đó, bạn có thể đặt thịt hun khói lên lá nhôm rồi làm nóng trong lò nướng chừng 18 phút. Miếng thịt sẽ có được màu vàng ươm, giòn tan như mong đợi.

Hoặc là bạn hấp, luộc làm cho nitrate bốc hơi cùng với hơi nước. Đồng thời khi chế thực phẩm xông khói, tốt nhất các bạn nên cho một ít dấm gạo bởi vì giấm có tác dụng phân giải nitrite và giúp diệt khuẩn.

Xơ vữa động mạch vì ăn quá nhiều thịt nạc


Một số người cho rằng, ăn thịt mỡ gây béo, còn thịt nạc vừa không gây béo vừa đảm bảo dinh dưỡng từ đó chỉ mua và ăn thịt nạc.

Thực tế, hàm lượng methionine trong thịt nạc khá cao, dưới sự thúc đẩy của chất xúc tác sẽ biến thành Homocysteine, chất này quá nhiều gây xơ vữa động mạch. 

Vì vậy, bạn nên ăn lượng thịt nạc phù hợp, không nên quá lạm dụng và ăn quá nhiều.

Rửa thịt lợn bằng nước nóng


Nhiều người nghĩ rằng rửa thịt lợn bằng nước nóng sẽ giúp làm sạch thịt hơn. Nhưng thực tế, đây là điều khiến thành phần dinh dưỡng trong thịt bị mất đi nhiều.

Trong mô cơ thịt lợn và mô mỡ chứa đại lượng protein, ví dụ như protit hòa tan và protit ngưng tụ. Khi nước nóng thâm nhập vào thịt lợn, đại lượng protit hòa tan sẽ mất đi.

Ngoài ra, trong protit hòa tan có acid glutamic và các thành phần khác, mất đi những chất này sẽ ảnh hưởng đến hương vị của thịt lợn. Vì vậy nên dùng nước lạnh rửa sạch thịt.

Rã đông thịt bằng nhiệt độ cao


Để thịt đông bên cạnh bếp hoặc ngâm vào nước sôi là phương pháp rã đông thường được áp dụng. Nhưng do thành phần nước trong thịt đã bị mất nên không thể ngon như lúc ban đầu.

Khi gặp nhiệt độ cao, bề mặt của thịt hình thành một lớp màng cứng, ảnh hưởng đến sự khuếch tán nhiệt độ trong miếng thịt, tạo cơ hội cho các loại vi trùng, vi khuẩn sinh sôi nảy nở, làm thịt dễ bị biến chất. 

Tốt nhất là nên rã đông ở nhiệt độ thường.

Bài viết này đã chia sẻ với các bạn một số thông tin liên quan đến Thói quen ăn thịt dễ gây nguy hiểm, mong rằng các bạn có thể lựa chọn, hình thành cho bản thân và gia đình thói quen ăn uống lành mạnh hơn.

Bí quyết sống lâu trăm tuổi nhờ các thực phẩm hằng ngày

Với những thực phẩm được chia sẻ trong bài viết này, bạn có thể sống thọ đến trăm tuổi nếu như ăn thường xuyên và đúng cách. Dưới đây là một số món ăn ngon, có thể giúp tăng tuổi thọ bạn nên bổ sung vào thực đơn hằng ngày.

» 4 Nhóm người không nên ăn chuối chín
» Những sai lầm khi nấu ăn, biến thực phẩm thành có hại
» Món ăn chữa di mộng tinh

Bí quyết sống lâu trăm tuổi nhờ các thực phẩm hằng ngày


Rong biển: Giảm cholesterol, bài tiết các chất độc

Rong biển có tác dụng loại bỏ độc tố, giúp cơ thể ngăn ngừa hấp thu những kim loại như chì, cadmium... loại bỏ các nguyên tố phóng xạ trong cơ thể, đồng thời có tác dụng điều trị xơ cứng động mạch, kích thích tuyến yên, giảm hormone nữ trong cơ thể nữ giới, giúp cơ quan sinh sản hồi phục bình thường, loại bỏ bệnh tiềm ẩn của tuyến vú.

Bí quyết sống lâu trăm tuổi nhờ các thực phẩm hằng ngày

Nấm đông cô: Tăng khả năng giải độc cơ thể, giúp giảm lượng cholesterol

Y học hiện đại cho rằng, nấm đông cô có chứa nhiều tinh bột, có thể làm giảm khả năng miễn dịch và giải độc cơ thể, tăng khả năng chống ung thưcủa cơ thể.

Ngoài ra, nấm đông cô còn có thể hạ huyết áp, giảm lượng cholesterol, phòng chống xơ vữa động mạch, bổ tim, gan...

Bí quyết sống lâu trăm tuổi nhờ các thực phẩm hằng ngày

Bí đỏ: Ăn bí đỏ rất có lợi trong việc phòng chống bệnh cao huyết áp, sỏi mật, tiểu đường và một số bệnh về gan, thận, giúp các bệnh nhân có chức năng gan thận kém tăng khả năng tái sinh tế bào. Trong bí đỏ có chứa nguyên tố vi lượng cần thiết cho quá trình tổng hợp insulin. Bí đỏ còn có tác dụng tiêu diệt các chất gây ung thư và chất oxy hóa.

Bí quyết sống lâu trăm tuổi nhờ các thực phẩm hằng ngày

Cải bó xôi: Cải bó xôi giàu can xi, vitamin cao rất tốt cho sức khỏe giúp phòng chống một số bệnh do thiếu vitamin như nhiệt miệng, quáng gà. Ngoài ra, cải bó xôi còn có tác dụng giải độc, giải nhiệt dạ dày, đường ruột, trị táo bón, làm cho tinh thần thoải mái, mặt mày rạng ngời. Cải bó xôi chứa chất giống insulin, có thể giúp cân bằng và ổn định lượng đường trong máu.

Bí quyết sống lâu trăm tuổi nhờ các thực phẩm hằng ngày

Cà rốt: Cà rốt là loại thực vật có tác dụng giải độc cao, sau khi kết hợp với các ly tử thủy ngân trong cơ thể có thể làm giảm nồng độ thủy ngân trong máu, tăng tốc độ bài tiết thủy ngân ra khỏi cơ thể. Các thành phần dinh dưỡng như vitamin nhóm B, vitamin C có trong cà rốt cũng có tác dụng làm mềm da, chống lão hóa. Cà rốt còn làm giảm nguy cơ ung thư buồng trứng ở nữ giới.

Bí quyết sống lâu trăm tuổi nhờ các thực phẩm hằng ngày

Ngoài ra bạn cũng nên thay đổi thói quen ăn uống để tăng cường sức khỏe cho bản thân. Nghiên cứu do nhà khoa học Dan Buettner chỉ ra, những thói quen sau chính là nguyên nhân giúp nhiều người dân sống ở hỏn đảo Ikaria của Hy Lạp sống thọ trên 100 tuổi.

Thói quen của họ là: - có tới 95% lượng thức ăn có nguồn gốc từ thực vật: ngũ cốc nguyên hạt hoặc tinh chế và các loại đâu luôn chiếm tỷ lệ lớn trong khẩu phần ăn của những người sống thọ.

- Họ ăn thịt không quá 2 lần một tuần: Phần lớn gia đình tại những khu vực có nhiều người sống thọ ăn rất ít thịt. Vì thế, bạn chỉ nên ăn dưới 60g thịt hoặc tối đa 5 lần một tháng.

- Ăn cá hằng ngày: Một nghiên cứu cho thấy, 96.000 người Mỹ từ năm 2002 chỉ ra rằng những người ăn nhiều rau củ quả và ăn cá hàng ngày sống thọ nhất.

- Ăn trứng mỗi tuần: Mỗi tuần ăn 3 quả trứng cũng có thể giúp bạn sống thọ hơn.

Ngoài ra còn có các thói quen ăn uống khác như giảm đường trong khẩu phần ăn, uống nhiều nước, uống trà, ăn các loại hạt cũng là cách giúp bạn tăng tuổi thọ cho bản thân.

4 Nhóm người không nên ăn chuối chín

Chuối là thực phẩm ngon, bổ dưỡng và được nhiều người yêu thích. Tuy nhiên, có những bệnh nên kiêng loại trái cây này.

» Những sai lầm khi nấu ăn, biến thực phẩm thành có hại
» Món ăn chữa di mộng tinh
» 7 Món ăn từ thịt bò giúp mạnh thận ích tinh

4 Nhóm người không nên ăn chuối chín

Lợi ích dinh dưỡng của quả chuối


Chuối là loại quả chứa nhiều dưỡng chất có lợi cho sức khỏe. Trong 100g thịt chuối chứa các chất như 92 kcal, 1,03g protein, 396 mg K, 1 mg NA, 6 mg Calcium, 0,31 mg Fe, 29 mg Mg, 20 mg P, 0,16 mg ZN, 0,104 mg Cu, 0,152 mg Mn, 1,1 mcg Se, 9,1 mg Vitamin C, 0,045 mg Thiamin, 0,1 mg Riboflavin...

Ngoài ra, chuối chín có thể tạo ra chất chống oxy hóa và ung thư.

Những quả chuối thật chín với nhiều đốm đen xuất hiện trên toàn bộ bề mặt sẽ sản xuất ra một chất gọi là TNF - có khả năng chống lại các tế bào bất thường.

Nghiên cứu chỉ ra rằng, các đốm xuất hiện càng nhiều và càng đen chừng nào thì khả năng chống ung thư càng cao.

Hơn nữa, vỏ chuối vàng sậm với nhiều đốm đen sẽ có tác dụng gấp 8 lần trong việc tăng cường hệ thống miễn dịch của cơ thể hơn so với loại chuối còn xanh với vỏ màu xanh lá cây.

Những bệnh tuyệt đối không nên ăn chuối


Chuối là thực phẩm ngon, bổ dưỡng và được nhiều người yêu thích. Tuy nhiên, một số bệnh dưới đây nên kiêng loại trái cây này.

Bệnh tiểu đường


Người mắc bệnh tiểu đường loại 2 thì tuyệt đối không nên ăn chuối chín vì nó sẽ làm tăng lượng đường trong máu, có thể khiến cho tuần hoàn máu giảm chậm xuống, việc trao đổi chất kém khiến cho bệnh tình nặng thêm.

Bệnh thận


Người mắc bệnh thận nên tránh ăn chuối vì chuối có hàm lượng natri cao. Ăn chuối thường xuyên có thể tạo gánh nặng cho thận, gây bệnh viêm thận cấp hoặc mãn tính.

Ngoài ra, chuối có hàm lượng kali cao. Ăn quá nhiều kali có thể gây hại cho những người bị tổn thương thận. Nếu thận không thể làm việc tốt để loại bỏ kali dư ​​thừa trong máu, người bệnh có thể tử vong.

Bệnh đau đầu


Theo website iFood, trong chuối chứa tyramine, phenyethyamine và axit amin có thể làm giãn mạch máu và làm tăng lưu lượng máu lên não có thể khiến bệnh tình ngày càng nghiêm trọng hơn.

Người mệt mỏi không nên ăn chuối


Theo nhà dinh dưỡng học San Diego, Mỹ Laura Flore, hàm lượng magiê trong chuối có tác dụng giãn các cơ bắp – nhưng nó lại trở thành phản tác dụng nếu cơ thể đang mệt mỏi, lơ mơ.

Nên ăn bao nhiêu quả chuối mỗi ngày?


Đối với những người khỏe mạnh thì việc tiêu thụ quá nhiều chuối mỗi ngày cũng sẽ không có lợi cho sức khỏe.

Các nhà nghiên cứu Anh và Italy đã phát hiện ra rằng, ăn ba quả chuối mỗi ngày sẽ giúp cắt giảm nguy cơ đột quỵ.

Theo báo cáo trên tạp chí Daily Mail hồi năm 2012, các nghiên cứu phát hiện thấy rằng hàng nghìn cơn đột quỵ có thể được ngăn ngừa bằng cách tiêu thụ của các loại thực phẩm giàu kali như rau bina, các loại hạt, cá, sữa, chuốivà đậu lăng.

Trung bình một quả chuối chứa khoảng 500mg kali, do vậy nên, tiêu thụ 3 quả chuối mỗi ngày có thể giúp giảm huyết áp và kiểm soát sự cân bằng chất lỏng trong cơ thể.

Trong khi đó, Bộ Nông nghiệp Mỹ khuyến cáo, nếu nạp vào cơ thể hàng chục quả chuối sẽ gây ra tình trạng rối loạn vitamin và khoáng chất trong cơ thể.

Những sai lầm khi nấu ăn, biến thực phẩm thành có hại

Chiên khoai lang với dầu, nấu ăn quá chín, thêm muối khi chiên khoai tây... là những quan điểm sai lầm khi nấu ăn mà không phải ai cũng biết.

» Món ăn chữa di mộng tinh
» 7 Món ăn từ thịt bò giúp mạnh thận ích tinh
» 7 Lợi ích không ngờ từ hoa chuối

Những sai lầm khi nấu ăn, biến thực phẩm thành có hại

Trộn sữa bột với cà phê


Cà phê đen không chứa chất béo và calo, nhưng khi bạn thêm các hương vị không thích hợp sẽ biến nó thành một thức uống đầy đủ chất béo, đường và các chất phụ gia độc hại khác.

Không sử dụng sữa bột đóng gói pha cà phê vì nó chứa nhiều đường, chất béo, các chất phụ gia, hương liệu, natri, chất béo, chất ổn định, chất nhũ hoá, chất chống đông. Nó chỉ làm cho lượng calo tăng lên, khiến cơ thể bạn hấp thu nhiều hoá chất.

Chiên khoai lang với dầu


Khoai lang rất giàu vitamin B6 có lợi cho tim mạch cùng các vitamin C và D, magiê, sắt và beta-carotene, chất xơ. Hấp, luộc hay nướng là những cách chế biến lành mạnh giúp giữ lại nhiều chất dinh dưỡng. Trái lại chiên khoai lang dù nhiều hay ít dầu đều làm tăng lượng calo trong khoai lang đồng thời nhiệt độ cao có thể phá hủy các chất dinh dưỡng. Việc cho thêm muối vào khoai còn làm gia tăng lượng natri có hại.

Nước ép trái cây


Nước ép trái cây có thể tốt trong một vài trường hợp. Tuy nhiên thực tế một ly nước ép từ 3 khẩu phần trái cây có thể chứa lượng đường tương đương 4 khẩu phần trái cây để nguyên. Khi ép trái cây để uống, bạn đã loại trừ các chất xơ có lợi, gây mất cân bằng lượng đường trong máu.

Trái cây để nguyên được chứng minh cung cấp nhiều chất xơ hơn, giúp ổn định lượng đường trong máu và tốt cho hệ tiêu hóa. Chất xơ khiến chúng ta có cảm giác no, đó là lý do tại sao mọi người dễ dừng ăn sau khi tráng miệng với một quả táo hay lê. Một ly nước ép trái cây lại không tạo cảm giác no lâu. Thế là chúng ta lại tiếp tục uống một ly nước ép khác khiến gia tăng hàm lượng đường trong máu.

Nấu rau quá chín


Chiên, đun sôi rau củ mềm nhũn hoặc nấu trong lò vi sóng có thể phá hủy toàn bộ chất dinh dưỡng của chúng. Khi đó bạn đã tạo ra một món ăn chẳng có chút dinh dưỡng nào cả. Cách tốt nhất để nấu rau, củ, quả là hấp. Xào cũng tốt miễn là thời gian xào ngắn và hạn chế cho nhiều muối hay các loại gia vị giàu chất béo. Bạn có thể dùng lò vi sóng để chế biến nhưng chỉ nên nấu trong một thời gian rất ngắn mới giữ được các chất dinh dưỡng.

Đun sôi dầu ô liu


Dầu ô liu tốt cho sức khỏe nhưng phải sử dụng ở nhiệt độ thấp. Đun sôi dầu ô liu sẽ thay đổi cấu trúc phân tử của nó và tất cả các chất dinh dưỡng sẽ bay hơi. Bạn có thể sử dụng trực tiếp trên salad hoặc thêm vào một số món ăn nấu chín ở nhiệt độ thấp. Đối với các món ăn cần nhiệt cao, nên dùng dầu dừa chưa tinh chế, dầu bơ hoặc macadamia.

Ăn dâu tây với đường và kem


Dâu tây cung cấp vitamin C, chất xơ và có chỉ số đường thấp. Sẽ không tốt khi chúng ta ăn dâu tây trộn với đường và kem. Như vậy, sẽ tăng đột biến lượng đường trong máu của bạn, đồng thời kem làm tăng lượng chất béo bão hòa và lượng calo không tốt cho cơ thể. Nếu bạn thích ăn dâu tây mà không chịu được nồng độ axit của nó, có thể ăn với một ít mật ong hoặc xi-rô đường (không quá một muỗng canh).